TheGioiTinHot.comThế Giới Tin Hot
Từ lóng, meme và ngôn ngữ mạng

Từ lóng gốc Hàn, Trung, Nhật trên mạng: oppa, bias, trà xanh, tiểu tam, otaku là gì

Nghĩa các từ lóng gốc Hàn, Trung, Nhật như oppa, maknae, trà xanh, tiểu tam, bạch nguyệt quang, otaku, wibu, nguồn gốc và lúc cần cẩn trọng khi dùng.

Young Vietnamese woman seen from behind at a small bookstore shelf of comics and novels, covers blurred and unreadable, warm afternoon light, pastel pink and cream palette, shallow depth of field

Một lớp từ lóng lớn trên mạng Việt đến từ văn hoá Hàn, Trung, Nhật: "oppa" (anh, cách nữ gọi nam lớn tuổi hơn, nay thường chỉ thần tượng nam), "maknae" (em út trong nhóm nhạc), "trà xanh" (người giả vờ ngây thơ nhưng toan tính), "tiểu tam" (người thứ ba chen vào quan hệ), "otaku" (người mê anime, manga). Chúng theo phim truyền hình, nhạc thần tượng, tiểu thuyết mạng và hoạt hình vào Việt Nam, rồi được dùng rộng đến mức nhiều người không còn nhớ gốc.

Bài này đi qua ba nhóm từ theo nguồn gốc, giải thích vì sao từ gốc Trung đi vào tiếng Việt dễ đến vậy, ngôn ngữ của cộng đồng người hâm mộ hoạt động thế nào, và những từ dán nhãn người khác cần dùng cẩn trọng.

Vì sao lớp từ này đi vào tiếng Việt nhanh

Từ cuối thập niên 1990, phim truyền hình Hàn Quốc bắt đầu phát sóng rộng ở Việt Nam, mở đầu cho cái mà truyền thông khu vực gọi là "làn sóng Hàn" (Hallyu). Sau phim là nhạc thần tượng, chương trình giải trí, mỹ phẩm, và cùng với chúng là những từ xưng hô, cảm thán mà người xem nghe lặp lại hàng trăm lần. Từ tiếng Hàn đi vào tiếng Việt chủ yếu qua phiên âm Latinh: "oppa", "unnie", "daebak".

Từ gốc Trung đi đường khác. Tiểu thuyết mạng Trung Quốc được dịch tự do và đọc rất nhiều trên các trang truyện, phim cổ trang và phim thần tượng Trung Quốc chiếu trên truyền hình và nền tảng trực tuyến. Lợi thế lớn là tiếng Việt có sẵn kho từ Hán Việt: một từ Trung có thể được đọc theo âm Hán Việt và nghe ngay như tiếng Việt, như "tiểu tam", "bá đạo", "hắc hoá". Một số từ khác được dịch nghĩa thay vì đọc âm, như "trà xanh" hay "cơm chó".

Từ gốc Nhật chủ yếu đến qua hoạt hình (anime), truyện tranh (manga) và trò chơi điện tử, thường đi qua trung gian tiếng Anh của cộng đồng người hâm mộ quốc tế. Vì vậy một số từ "gốc Nhật" trên mạng Việt thật ra là từ tiếng Anh nói về văn hoá Nhật, như "wibu".

Từ gốc Hàn và ngôn ngữ nhạc thần tượng

Phần lớn từ gốc Hàn trên mạng Việt gắn với nhạc thần tượng (K-pop) và phim. Một số là từ tiếng Hàn thật, một số là tiếng Anh nhưng mang nghĩa riêng trong cộng đồng này.

TừNghĩa gốcCách dùng trên mạng Việt
oppaanh (nữ gọi nam lớn tuổi hơn)gọi thần tượng nam, đôi khi gọi đùa bạn trai
unniechị (nữ gọi nữ lớn tuổi hơn)gọi thần tượng nữ, chị em thân thiết
maknaeem útthành viên nhỏ tuổi nhất trong nhóm nhạc, rộng ra là người nhỏ nhất trong nhóm bạn
daebakthán từ: tuyệt, ghê thậtkhen hoặc cảm thán
aegyovẻ đáng yêu, làm nũngđiệu bộ dễ thương có chủ ý của thần tượng
hwaiting (fighting)cách nói "cố lên" của người Hàn, mượn từ tiếng Anhcổ vũ, chúc may mắn
comebacktiếng Anh: trở lạinhóm nhạc ra sản phẩm mới, không nhất thiết sau thời gian nghỉ dài
biastiếng Anh: thiên vịthành viên mình thích nhất trong nhóm
sasaengngười hâm mộ xâm phạm đời tưchỉ hành vi bám theo, theo dõi thần tượng, mang nghĩa tiêu cực

Chữ "hwaiting" là một ví dụ thú vị: đây là từ tiếng Anh "fighting" được người Hàn dùng với nghĩa "cố lên" mà người nói tiếng Anh bản ngữ không dùng như vậy. Khi đi vào tiếng Việt, nó mang theo cả nghĩa Hàn, nên người Việt viết "fighting" trong tin nhắn cổ vũ thật ra đang dùng tiếng Anh theo kiểu Hàn.

Từ gốc Trung từ tiểu thuyết mạng và phim

Nhóm này phần lớn nói về tình cảm và tính cách nhân vật, rồi được dùng để nói về người thật ngoài đời. Cột cuối ghi cách từ đó đi vào tiếng Việt.

TừNghĩa trên mạngCách vào tiếng Việt
tiểu tamngười thứ ba chen vào quan hệ vợ chồng, người yêuđọc âm Hán Việt của 小三
trà xanhngười tỏ ra ngây thơ, trong sáng nhưng toan tính, thường để chen vào quan hệ của người khácdịch nghĩa từ 绿茶 (lục trà)
tra namngười đàn ông tệ bạc, lăng nhăngđọc âm Hán Việt của 渣男
bạch liên hoangười giả vờ thánh thiện, vô tộiđọc âm Hán Việt, nghĩa đen là hoa sen trắng
cơm chócảnh cặp đôi thể hiện tình cảm trước mặt người độc thândịch nghĩa từ 狗粮 (thức ăn cho chó)
bá đạo, tổng tàimạnh mẽ ngang ngược; nhân vật giám đốc giàu có lạnh lùng trong truyệnđọc âm Hán Việt
hắc hoánhân vật từ hiền chuyển sang xấu, nham hiểmđọc âm Hán Việt của 黑化
thanh mai trúc mãđôi bạn khác giới chơi với nhau từ nhỏthành ngữ cổ, gốc từ thơ Lý Bạch
bạch nguyệt quangngười trong mộng không với tới, người cũ mãi đẹp trong ký ứchình ảnh từ truyện của Trương Ái Linh

Hai từ cuối có gốc văn chương. "Thanh mai trúc mã" lấy từ bài thơ Trường Can hành của Lý Bạch thời Đường, tả đôi trẻ cưỡi ngựa tre, hái mơ xanh cùng nhau. "Bạch nguyệt quang" (ánh trăng sáng) và "nốt chu sa" lấy từ truyện Hoa hồng đỏ và hoa hồng trắng của Trương Ái Linh, nói rằng người đàn ông có hai người phụ nữ, cưới ai thì người kia thành ánh trăng hay nốt chu sa trong lòng. Thể loại ngôn tình nơi những từ này hay xuất hiện được bàn ở site chuyên về truyện; ở đây chỉ nói về việc chúng thành từ lóng.

Từ gốc Nhật qua anime, manga và trò chơi

Otaku. Trong tiếng Nhật, otaku chỉ người đam mê một lĩnh vực đến mức dành phần lớn thời gian cho nó, ban đầu mang nghĩa khá tiêu cực ở Nhật. Ở Việt Nam và quốc tế, chữ này thường dùng cho người mê anime, manga, và được nhiều người tự nhận với nghĩa trung tính hoặc tự hào.

Wibu. Viết theo âm của từ tiếng Anh "weeaboo", xuất hiện trên các diễn đàn tiếng Anh để chỉ người nước ngoài mê văn hoá Nhật đến mức muốn mình là người Nhật. Ở Việt Nam, "wibu" có khi dùng để trêu, có khi để chê, tuỳ người nói; người trong cộng đồng đôi khi tự gọi mình như vậy một cách vui vẻ.

Kawaii, senpai, baka. Lần lượt là dễ thương, đàn anh (người khoá trên, người đi trước), và ngốc. Chúng thường dùng trong bình luận đùa, gắn với hình ảnh nhân vật hoạt hình. "Senpai" còn hay đi kèm câu đùa về việc muốn được người mình ngưỡng mộ để ý.

Isekai và cosplay. Isekai là thể loại truyện, phim mà nhân vật bị đưa sang một thế giới khác, gần với chữ "xuyên không" trong truyện Trung. Cosplay là hoá trang thành nhân vật; chữ này thường được cho là do một biên tập viên Nhật ghép từ "costume" và "play" vào giữa thập niên 1980, và nay là từ quốc tế.

Ngôn ngữ fandom: vì sao người hâm mộ có hẳn một bộ từ riêng

Cộng đồng người hâm mộ (fandom) là một trong những nơi sinh từ lóng nhiều nhất. Mỗi nhóm nhạc có tên gọi cho cộng đồng fan của mình, có màu sắc, khẩu hiệu cổ vũ, có cả từ riêng cho các hoạt động như xem đi xem lại video để tăng lượt xem, bình chọn trên các chương trình, mua album. Người Việt thêm vào đó những từ thuần Việt như "đu idol" (theo đuổi, hâm mộ thần tượng), "đu concert" (đi xem buổi diễn).

Bộ từ riêng làm hai việc. Nó giúp thành viên nhận ra nhau và cảm thấy thuộc về một cộng đồng lớn, nhiều khi xuyên quốc gia. Và nó tạo ra ranh giới với người ngoài, đôi khi cả với fandom khác. Hiện tượng "anti-fan" (người chống đối một thần tượng) và các cuộc tranh cãi giữa fandom trên mạng có từ vựng riêng của chúng, nhiều từ trong số đó mang tính công kích.

Với phụ huynh, hiểu ngôn ngữ fandom giúp nói chuyện với con về sở thích của con mà không chê bai. Một đứa trẻ hâm mộ nhóm nhạc không có gì đáng lo; điều đáng để ý là chi tiêu vượt khả năng, bị lôi kéo vào các cuộc tấn công người khác, hoặc bị người lạ tiếp cận qua danh nghĩa "cùng fandom". Chuyện trò về trend và sở thích của con được bàn kỹ ở danh mục dành cho phụ huynh của trang.

Ba cách mượn từ: đọc âm, dịch nghĩa và phiên âm

Nhìn kỹ các bảng trên có thể thấy người Việt mượn từ châu Á theo ba cách khác nhau, và mỗi cách để lại dấu vết riêng trong chữ viết. Cách thứ nhất là đọc theo âm Hán Việt: lấy chữ Hán của từ tiếng Trung rồi đọc theo cách người Việt đọc chữ Hán từ nhiều thế kỷ nay. "Tiểu tam", "tra nam", "hắc hoá" đều đi đường này. Từ mượn kiểu này nghe rất "Việt" và dễ nhập vào câu, nhưng người không đọc truyện Trung vẫn khó đoán nghĩa vì tổ hợp Hán Việt ấy không có sẵn trong tiếng Việt trước đó.

Cách thứ hai là dịch nghĩa (giới ngôn ngữ học gọi là sao phỏng): giữ hình ảnh của từ gốc nhưng dùng từ thuần Việt. "Cơm chó" dịch hình ảnh thức ăn cho chó, "trà xanh" dịch hình ảnh lá trà. Ưu điểm là ai cũng đọc được chữ; nhược điểm là người không biết gốc sẽ hiểu theo nghĩa đen và thấy câu kỳ quặc. Một người lớn tuổi đọc "hôm nay ăn no cơm chó" rất dễ bối rối.

Cách thứ ba là phiên âm Latinh, phổ biến với từ tiếng Hàn và tiếng Nhật: "oppa", "maknae", "kawaii". Chữ giữ nguyên dạng ngoại, nên người dùng luôn ý thức đây là từ mượn và thường chỉ dùng trong nhóm biết văn hoá gốc. Cũng vì thế mà từ phiên âm khó thành từ phổ thông hơn hai cách trên. Biết ba cách này giúp đoán nhanh một từ lạ đến từ đâu: thấy tổ hợp Hán Việt lạ thì nghĩ đến truyện, phim Trung; thấy chữ Latinh có âm tiết kiểu Hàn hay Nhật thì nghĩ đến nhạc thần tượng hoặc hoạt hình.

Những từ dán nhãn người khác: cẩn trọng khi dùng

Từ quy kết trong chuyện tình cảm. "Tiểu tam", "trà xanh", "tra nam" sinh ra để nói về nhân vật hư cấu, nơi người đọc biết hết mọi chuyện. Khi gắn cho người thật, chúng biến một chuyện riêng nhiều mặt thành câu chuyện một chiều có kẻ xấu rõ ràng. Không ít vụ "bóc phốt" trên mạng bắt đầu bằng một từ như vậy và kết thúc bằng việc một người bị quấy rối, lộ thông tin cá nhân, trong khi sự thật phức tạp hơn nhiều.

Từ mang định kiến giới. Nhiều từ trong nhóm này nhắm chủ yếu vào phụ nữ, quy trách nhiệm đổ vỡ cho "người thứ ba" hoặc cho vẻ ngoài "giả vờ" của một người. Dùng chúng thường xuyên, dù đùa, có thể củng cố cách nhìn rằng phụ nữ phải chịu lỗi trong mọi rắc rối tình cảm.

Từ chế giễu sở thích. "Wibu", "otaku" dùng để chê có thể khiến người trẻ ngại chia sẻ đam mê của mình. Sở thích không làm hại ai thì không cần bị dán nhãn.

Nguyên tắc chung. Từ lóng dùng để nói về nhân vật truyện, về tình huống chung, hoặc tự giễu bản thân thường vô hại. Dùng để gọi một người cụ thể trên mạng, nhất là người không có mặt để giải thích, là lúc nên dừng lại.

Câu hỏi thường gặp

"Oppa" có phải chỉ dùng cho thần tượng không?

Không. Trong tiếng Hàn, oppa là cách một người nữ gọi anh trai ruột hoặc người nam lớn tuổi hơn thân thiết, kể cả bạn trai. Ở Việt Nam, từ này chủ yếu xuất hiện khi fan gọi thần tượng nam hoặc khi nói đùa về một người đàn ông đẹp trai, lịch sự kiểu nhân vật phim Hàn.

Vì sao lại gọi người giả vờ ngây thơ là "trà xanh"?

Từ này dịch nghĩa từ cách gọi trên mạng Trung Quốc, nơi trà xanh gợi hình ảnh thanh khiết, nhẹ nhàng bên ngoài. Từ lóng dùng hình ảnh đó để mỉa người có vẻ ngoài trong sáng nhưng toan tính. Cần lưu ý từ này thường bị dùng để quy kết phụ nữ trong các mâu thuẫn tình cảm.

"Bạch nguyệt quang" khác gì "người yêu cũ"?

Người yêu cũ là bất kỳ ai từng có quan hệ với mình. Bạch nguyệt quang là người mình từng thích hoặc yêu mà không đến được với nhau, nên luôn giữ hình ảnh đẹp đẽ trong ký ức, thậm chí đẹp hơn thực tế. Từ này gốc văn chương, nên mang sắc thái lãng mạn, hoài niệm.

Wibu và otaku có giống nhau không?

Gần nhau nhưng không giống. Otaku là từ tiếng Nhật chỉ người đam mê sâu một lĩnh vực, trên mạng Việt thường là anime, manga. Wibu là từ phiên âm tiếng Anh, chỉ người ngoài nước Nhật mê văn hoá Nhật quá mức, thường dùng để trêu. Một người có thể là otaku mà không bị gọi là wibu.

Con mê nhạc Hàn và nói nhiều từ tiếng Hàn có đáng lo không?

Tự nó không đáng lo; đó là sở thích phổ biến và có khi còn giúp con học thêm ngoại ngữ. Điều nên quan tâm là con có chi tiêu quá sức cho album, vật phẩm không, có bị cuốn vào tranh cãi gay gắt giữa các nhóm fan, hoặc có người lạ tiếp cận qua danh nghĩa cùng hâm mộ không.

Vì sao từ gốc Trung dễ vào tiếng Việt hơn từ gốc Hàn?

Vì tiếng Việt có lớp từ Hán Việt rất lớn hình thành qua nhiều thế kỷ. Một từ tiếng Trung có thể được đọc theo âm Hán Việt và nghe gần như từ Việt, như "tiểu tam", "bá đạo". Từ tiếng Hàn tuy cũng có lớp gốc Hán, nhưng trên mạng thường được mượn qua phiên âm Latinh nên nghe vẫn là từ ngoại.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.