Meme là một đơn vị nội dung (ảnh, đoạn video, câu nói, kiểu định dạng) được người dùng mạng bắt chước, sửa lại và chuyền tay nhau, mỗi lần chuyền lại mang thêm một lớp nghĩa mới. Điểm làm nên meme không phải là bản gốc buồn cười đến đâu mà là việc nó có một "khuôn" đủ rõ để hàng nghìn người khác lắp nội dung của mình vào. Một bức ảnh chỉ được chia sẻ nguyên vẹn là ảnh lan truyền; khi người ta bắt đầu thay chữ, ghép mặt, đổi bối cảnh, nó mới thành meme.
Bài này giải thích chữ meme từ đâu ra, cách giới nghiên cứu định nghĩa meme trên Internet, một meme được cấu tạo từ những lớp nào, vòng đời điển hình của nó, vì sao meme đi nhanh hơn một bài viết dài, và những ranh giới cần nhớ khi ảnh của một người thật bị biến thành meme.
Chữ "meme" đến từ đâu
Chữ meme do nhà sinh học tiến hoá người Anh Richard Dawkins đặt ra trong cuốn The Selfish Gene (Gen vị kỷ) xuất bản năm 1976. Ông cần một từ để gọi những đơn vị văn hoá được truyền từ người này sang người khác bằng cách bắt chước: một giai điệu, một câu cửa miệng, một kiểu ăn mặc, một cách làm nồi. Dawkins rút gọn từ gốc Hy Lạp mimeme (thứ được bắt chước) cho nghe gần với chữ gene, vì ông muốn gợi phép so sánh: gen truyền qua sinh sản, meme truyền qua bắt chước, và cả hai đều trải qua sao chép, biến đổi, chọn lọc.
Ý tưởng ban đầu của Dawkins rộng hơn nhiều so với cách dùng ngày nay. Theo nghĩa đó, câu chào "ăn cơm chưa", bài hát chúc mừng sinh nhật hay thói quen bắt tay đều là meme. Phải đến khi Internet cho phép sao chép và chỉnh sửa gần như không tốn gì, chữ này mới được cộng đồng mạng mượn lại để gọi riêng những bức ảnh có chữ, những đoạn clip được làm lại, những câu nói được lặp đi lặp lại trên mạng.
Cần phân biệt hai nghĩa này khi đọc tài liệu. Trong ngành nghiên cứu văn hoá, "memetics" (thuyết meme) là một hướng lý thuyết từng gây nhiều tranh luận, bị phê bình vì khó đo một "đơn vị văn hoá" cụ thể. Còn meme trên mạng là một hiện tượng có thể quan sát trực tiếp: người ta đếm được có bao nhiêu biến thể của một khuôn ảnh, chúng xuất hiện ở đâu, lan theo con đường nào. Phần còn lại của bài nói về nghĩa thứ hai.
Meme trên Internet được định nghĩa thế nào
Nhà nghiên cứu truyền thông Limor Shifman, trong cuốn Memes in Digital Culture (MIT Press, 2014), đưa ra một định nghĩa hay được trích dẫn: meme Internet là một nhóm các nội dung số có chung đặc điểm về nội dung, hình thức hoặc thái độ, được tạo ra khi người làm biết đến các phiên bản khác, và được nhiều người lan truyền, bắt chước, biến đổi qua mạng. Định nghĩa này có ba ý quan trọng.
Thứ nhất, meme là một nhóm chứ không phải một tấm ảnh. Tấm ảnh gốc chỉ là điểm xuất phát; meme là toàn bộ tập biến thể. Khi bạn nói "meme chú chó Shiba", thứ bạn đang nói tới là hàng nghìn phiên bản, không riêng bức ảnh chụp năm 2010. Thứ hai, người làm biết mình đang tham gia một trò chung. Ai sửa một khuôn meme đều ngầm hiểu người xem đã thấy những bản trước, nên cái hài nằm ở chỗ lệch đi so với khuôn. Thứ ba, meme cần cả bắt chước lẫn biến đổi. Chia sẻ nguyên xi là lan truyền; chỉ khi có biến đổi thì mới hình thành họ meme.
Từ định nghĩa đó có thể thấy vì sao một clip triệu lượt xem chưa chắc là meme, còn một tấm ảnh mờ ít ai biết bản gốc lại có thể là meme lớn. Thước đo không phải lượt xem của bản gốc mà là số người thấy đáng để làm lại nó theo cách của mình.
Một meme gồm những lớp nào
Gần như mọi meme đều có thể tách thành ba lớp. Hiểu ba lớp này là cách nhanh nhất để đọc một meme lạ, và cũng giải thích vì sao cùng một tấm ảnh lại mang nhiều nghĩa trái ngược tuỳ người dùng.
| Lớp | Là gì | Ví dụ minh hoạ |
|---|---|---|
| Khuôn (template) | Phần cố định ai cũng nhận ra: bố cục ảnh, nhân vật, đoạn nhạc, cấu trúc câu | Bức ảnh một người đi cùng bạn đời nhưng ngoái nhìn người khác; một đoạn nhạc nền mười giây |
| Lớp lắp vào | Phần người làm thay đổi: chữ chú thích, khuôn mặt, tình huống, lời lồng tiếng | Gắn nhãn "mình", "việc cần làm", "việc khác thú vị hơn" lên ba nhân vật |
| Ngữ cảnh chung | Hiểu biết mà người xem phải có sẵn để thấy buồn cười | Biết khuôn gốc dùng để nói về sự xao nhãng; biết chuyện thi cử, deadline |
| Thái độ | Giọng điệu đi kèm: châm biếm, tự giễu, đồng cảm, khoe | Tự giễu bản thân lười; đồng cảm với người đi làm cuối tháng |
Khi một meme "không hiểu nổi", thường là thiếu lớp ngữ cảnh chung chứ không phải chữ khó. Ví dụ bức ảnh người ngoái nhìn kể trên vốn là ảnh minh hoạ của nhiếp ảnh gia Antonio Guillem chụp năm 2015, chỉ thành khuôn meme khoảng hai năm sau. Ai chưa từng thấy các phiên bản trước sẽ chỉ thấy một bức ảnh bình thường; ai đã thấy hàng chục bản sẽ hiểu ngay phép so sánh "cái nên làm" và "cái hấp dẫn hơn".
Vòng đời điển hình của một meme
Không có hai meme nào đi cùng một đường, nhưng phần lớn đều qua những chặng tương tự. Biết mình đang gặp meme ở chặng nào giúp đoán được nó còn "dùng được" bao lâu và ai sẽ hiểu.
- Xuất hiện: một bức ảnh, câu nói, đoạn clip có điều gì đó dễ tách ra khỏi bối cảnh, thường là biểu cảm mạnh, câu ngắn, tình huống phi lý.
- Thử nghiệm trong nhóm nhỏ: một cộng đồng hẹp (diễn đàn, nhóm game, fandom) làm vài biến thể đầu tiên. Lúc này meme là chuyện "người trong cuộc" và mang tính nhận diện nhóm rất cao.
- Định hình khuôn: qua vài chục bản, cộng đồng ngầm thống nhất chỗ nào giữ, chỗ nào được thay. Đây là chặng quyết định: khuôn rõ thì lan, khuôn mơ hồ thì tắt.
- Lan rộng: các trang lớn, tài khoản nhiều người theo dõi dùng lại, meme ra khỏi nhóm gốc. Nhiều người bắt đầu dùng mà không biết xuất xứ.
- Thương mại hoá: nhãn hàng, cơ quan, người nổi tiếng dùng meme trong truyền thông. Với nhóm gốc, đây thường là dấu hiệu meme sắp "hết hạn".
- Bão hoà: dùng quá nhiều, meme bị xem là sượng (người trẻ hay gọi là "cringe"). Người còn dùng bị coi là chậm.
- Ngủ đông hoặc hồi sinh: một số meme quay lại dưới dạng hoài niệm, hoặc được dùng mỉa mai chính sự lỗi thời của nó.
Chu kỳ này ngày càng ngắn. Với nền tảng video ngắn, một khuôn có thể đi hết bảy chặng trong vài tuần, trong khi các meme ảnh thời diễn đàn từng sống nhiều năm. Đây cũng là lý do bài viết nào liệt kê "meme hot nhất" đều lỗi thời rất nhanh; thứ bền hơn là cách đọc khuôn.
Vì sao meme đi nhanh hơn một bài viết dài
Chi phí làm lại gần bằng không. Một bài phân tích cần người viết; một meme chỉ cần đổi vài chữ trên khuôn có sẵn. Các ứng dụng tạo meme, kho mẫu có sẵn trên điện thoại khiến ai cũng thành người sáng tác trong vài giây. Thứ gì càng dễ làm lại thì càng có nhiều biến thể, và càng nhiều biến thể thì càng dễ gặp.
Nó là mật mã của nhóm. Hiểu một meme là bằng chứng mình "cùng hội". Chia sẻ meme vì thế không chỉ để cười mà còn để nói với người khác rằng mình thuộc về một cộng đồng: dân văn phòng, người chơi game, sinh viên mùa thi, fan một nhóm nhạc. Đây là chức năng xã hội mà một bài viết thông tin khó có.
Nén một cảm xúc phức tạp vào một hình. Cảm giác "biết là nên làm việc nhưng lại lướt điện thoại" mất cả đoạn văn để tả, nhưng chỉ cần một khuôn meme quen thuộc là người xem nhận ra ngay. Meme hoạt động như một từ vựng hình ảnh: khi đủ nhiều người biết, nó thành một cách nói.
Đọc trong một nhịp lướt. Phần lớn meme được hiểu trong một đến hai giây, vừa với cách người dùng lướt bảng tin. Lý do sâu hơn của việc một nội dung được chia sẻ (cảm xúc mạnh, bản sắc, tính hữu ích) được bàn riêng ở danh mục viral marketing của trang; với meme, yếu tố nổi bật nhất là tính tham gia: người xem không chỉ xem mà còn có thể làm.
Meme trong cộng đồng mạng Việt Nam
Người dùng Việt gọi meme bằng nhiều tên: "ảnh chế" cho dạng ảnh có chữ, "sticker" cho ảnh phản ứng dùng trong tin nhắn, "trend" khi một khuôn video được nhiều người làm theo. Ba chữ này chồng lên nhau nhưng không trùng: ảnh chế là một loại meme, sticker là cách dùng meme trong trò chuyện, còn trend (phần giải mã trend ở danh mục khác của trang) thường gắn với âm thanh và thao tác quay video hơn là chữ.
Một nét riêng là meme tiếng Việt khai thác rất mạnh âm thanh của chữ: nói lái, biến âm theo giọng vùng miền, chơi chữ đồng âm. Một câu nói trong một đoạn clip, chỉ vì cách phát âm đặc biệt, có thể được viết lại thành chữ biến âm và trở thành khuôn dùng trong hàng nghìn bình luận. Điều này khiến meme Việt khó dịch sang ngôn ngữ khác, nhưng cũng khiến nó gắn kết cộng đồng nói tiếng Việt ở trong và ngoài nước.
Meme Việt cũng tiếp nhận nhanh khuôn quốc tế rồi "Việt hoá": giữ nguyên ảnh, thay chú thích bằng tình huống quen thuộc như kẹt xe giờ tan tầm, họp phụ huynh, mùa thi tốt nghiệp, Tết bị hỏi chuyện lương. Cái hay của bản Việt hoá nằm ở độ chính xác của tình huống: càng cụ thể, càng nhiều người thấy mình trong đó.
Ranh giới khi dùng và làm meme
Người trong ảnh là người thật. Không ít meme bắt đầu từ ảnh hoặc clip của một người bình thường, bị cắt ra và chuyền đi mà họ không hề đồng ý. Với người đó, việc khuôn mặt mình thành trò cười của hàng triệu người có thể gây tổn thương lâu dài. Pháp luật Việt Nam bảo vệ quyền của cá nhân đối với hình ảnh của mình; dùng ảnh người khác vào mục đích chế giễu, xúc phạm có thể vi phạm quy định hiện hành. Cách an toàn: không biến ảnh người thường thành meme, không lan truyền thêm những meme đang làm nhục ai đó.
Ảnh gốc có tác giả. Nhiều khuôn meme là ảnh của nhiếp ảnh gia, khung hình phim, tranh của hoạ sĩ. Dùng cho vui trong trò chuyện thường không ai để ý, nhưng dùng trong quảng cáo hay sản phẩm bán ra là chuyện khác. Phần bản quyền nội dung mạng xã hội được bàn kỹ ở site chuyên về tác quyền; ở đây chỉ nhắc rằng "ai cũng dùng" không có nghĩa là được dùng thương mại.
Meme chế giễu nhóm người. Meme dựa trên ngoại hình, giọng vùng miền, giới tính, khuyết tật hay nguồn gốc của một nhóm người lan rất nhanh vì dễ cười, nhưng mỗi lần chia sẻ là một lần củng cố định kiến. Thử tự hỏi: người thuộc nhóm đó xem có cười cùng mình không?
Meme mang thông tin sai. Một khuôn ảnh kèm câu "trích dẫn" bịa của người nổi tiếng, hoặc một con số không nguồn, được tin vì nó trông như trò đùa vô hại. Cách kiểm chứng ảnh và clip lan truyền có ở danh mục kiểm chứng của trang. Riêng các đồng tiền mã hoá mang tên meme là chuyện tài chính, nằm ở trang khác và không liên quan đến việc hiểu meme.
Câu hỏi thường gặp
Meme và ảnh chế có phải là một không?
Ảnh chế là một dạng meme, cụ thể là dạng ảnh có thêm chữ hoặc được ghép sửa. Meme rộng hơn: có meme là đoạn âm thanh, kiểu quay video, câu nói, cấu trúc câu hay thậm chí một biểu tượng cảm xúc được dùng với nghĩa riêng. Mọi ảnh chế được nhiều người làm lại đều là meme, nhưng không phải meme nào cũng là ảnh chế.
Chữ meme đọc thế nào cho đúng?
Theo cách đọc tiếng Anh, meme đọc giống "mim", vần với chữ "theme" chứ không đọc là "mê-mê". Ở Việt Nam nhiều người vẫn đọc "mêm" hoặc "mi-m", trong giao tiếp thường ngày cách nào cũng được hiểu. Khi trình bày ở môi trường học thuật hay công việc, đọc "mim" là cách chuẩn theo gốc từ.
Vì sao có meme mình xem mãi vẫn không thấy buồn cười?
Thường là vì thiếu ngữ cảnh chung: meme đó dựa vào một bộ phim, một trò chơi, một sự việc trong cộng đồng mà bạn chưa biết, hoặc nó là phiên bản thứ một trăm của một khuôn mà bạn mới thấy lần đầu. Cũng có meme chỉ buồn cười với một nhóm tuổi nhất định. Không hiểu một meme không có nghĩa là bạn chậm, chỉ là bạn ở ngoài nhóm đó.
Dùng meme trong bài thuyết trình ở công ty có ổn không?
Một meme đúng chỗ giúp phòng họp dịu lại, nhưng nên chọn khuôn phổ biến rộng, không chứa ảnh người thường, không có chữ thô và không chế giễu ai. Hãy hình dung người lớn tuổi nhất trong phòng có hiểu không. Với tài liệu gửi ra ngoài công ty hoặc ấn phẩm quảng cáo, cần nghĩ thêm đến bản quyền của ảnh gốc.
Một người bình thường bị biến thành meme thì nên làm gì?
Người bị ảnh hưởng có thể báo cáo nội dung với nền tảng theo mục vi phạm quyền riêng tư hoặc quấy rối, lưu lại bằng chứng gồm đường dẫn, ảnh chụp màn hình, thời gian, và nhờ người thân hỗ trợ vì việc này rất mệt mỏi. Khi bị xúc phạm nghiêm trọng, có thể trình báo cơ quan công an hoặc hỏi luật sư. Người xem thì đơn giản nhất là đừng chia sẻ tiếp.
Meme có thể được dùng để tuyên truyền thông tin sai không?
Có. Vì meme ngắn, hài và được chia sẻ trong nhóm thân, người xem ít khi dừng lại kiểm tra. Một câu trích dẫn bịa, một con số không nguồn hay một bức ảnh cắt ghép có thể đi rất xa dưới vỏ một trò đùa. Thói quen tốt là coi meme có chứa thông tin như một tin chưa xác minh, tìm nguồn gốc trước khi chia sẻ.